0908.79.8386

Danh sách Du học sinh Nhật Bản kỳ tháng 4 năm 2018

Danh sách học sinh du học xuất cảnh kỳ tháng 4/2018

STT Họ và tên Ngày sinh Quê Kỳ du học Trường Nhật ngữ Tỉnh
4 Nguyen Van Luong 03/12/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 SAKURA YAMAGUCHI
5 Le Thi Nhu Quynh 26/08/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 SAKURA YAMAGUCHI
6 Nguyen Hai Cuong 24/07/1999 HUẾ 4/2018 SAKURA YAMAGUCHI
7 Phan Manh Hai 21/02/1999 HUẾ 4/2018 SAKURA YAMAGUCHI
23 Dang Viet Tien 12/04/1995 HẢI PHÒNG 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
24 Le Van Quyen 19/07/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
25 Pham Huu Dang 24/05/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
26 Nguyen Thi Hy Nhi 28/12/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
27 Nguyen Thi Thu Hoai 24/01/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
28 Nguyen Thi Thuy Cam 11/11/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
29 Nguyen Thi Anh Dao 22/10/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
30 Tran Ngoc Viet 05/05/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
31 Tran Thi Thu Ha 13/06/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
32 Tran Van Quy 21/01/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 NISHINIHON FUKUOKA
36 Ho Trong Ngoc 18/05/1999 NGHỆ AN 4/2018 YONAGO TOTTORI
39 Nguyen Anh Tuan 17/10/1999 QUẢNG BÌNH 4/2018 KURUME FUKUOKA
40 Phan Thi Bich Ngoc 04/01/1992 QUẢNG BÌNH 4/2018 KURUME FUKUOKA
41 Nguyen Huu Phuong 01/10/1998 QUẢNG BÌNH 4/2018 KURUME FUKUOKA
44 Pham Chien Thang 06/05/1991 QUẢNG BÌNH 4/2018 KURUME FUKUOKA
45 Nguyen Thuy Hang 05/08/1995 QUẢNG BÌNH 4/2018 KURUME FUKUOKA
48 Phan Thi My Duyen 11/10/1999 HÀ NỘI 4/2018 TOEI TOKYO
49 Phan Van Anh 20/05/1999 HÀ NỘI 4/2018 TOEI TOKYO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *